베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảnh sát biển" (1)
cảnh sát biển
영어
명사coast guard
Lực lượng cảnh sát biển Hy Lạp cho biết.
The Greek coast guard stated.
관련 단어 "cảnh sát biển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảnh sát biển" (3)
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
A patrol boat belonging to the coast guard force.
Lực lượng cảnh sát biển Hy Lạp cho biết.
The Greek coast guard stated.
Lực lượng cảnh sát biển Yemen hôm nay cho biết tàu chở dầu EUREKA đã bị một nhóm người lên tàu.
Yemen's coast guard announced today that the oil tanker EUREKA was boarded by a group of people.
